Excel có hơn 400 hàm nhưng dân văn phòng chỉ cần 20 hàm này để xử lý 90% công việc hàng ngày.
Nhóm tính toán cơ bản
- SUM(A1:A10) — Tổng
- AVERAGE(A1:A10) — Trung bình
- COUNT(A1:A10) — Đếm ô có số
- COUNTA(A1:A10) — Đếm ô không trống
- MAX / MIN — Giá trị lớn nhất / nhỏ nhất
Nhóm điều kiện
- IF(điều kiện, nếu đúng, nếu sai) — Ví dụ: =IF(A1>100,”Cao”,”Thấp”)
- SUMIF(range, criteria, sum_range) — Tổng có điều kiện
- COUNTIF(range, criteria) — Đếm có điều kiện
- IFERROR(công thức, giá trị nếu lỗi) — Xử lý lỗi #N/A, #DIV/0
Nhóm tra cứu (Lookup)
- VLOOKUP(lookup, table, col, 0) — Tra cứu dọc (tìm theo cột)
- XLOOKUP(lookup, lookup_range, return_range) — Thay thế VLOOKUP, linh hoạt hơn nhiều (Excel 365)
- INDEX(array, row) + MATCH(lookup, range, 0) — Combo mạnh nhất để tra cứu
Nhóm xử lý text
- TRIM(text) — Xóa khoảng trắng thừa
- UPPER / LOWER / PROPER — IN HOA / thường / Hoa Đầu Từ
- CONCATENATE(A1,” “,B1) hoặc =A1&” “&B1 — Nối chuỗi
- LEFT / RIGHT / MID — Cắt chuỗi từ trái/phải/giữa
- LEN(text) — Đếm ký tự
Nhóm ngày tháng
- TODAY() — Ngày hôm nay
- DATEDIF(date1, date2, “D”/”M”/”Y”) — Tính số ngày/tháng/năm giữa 2 ngày
- TEXT(date, “dd/mm/yyyy”) — Định dạng ngày thành text
